Giá bán: 133.900.000₫
158.000.000₫
- Dòng sản phẩm: Mythos Masterpiece
- Loại sản phẩm: Chậu rửa 1 hố, không bàn chờ
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Màu sắc: Anthracite
- Hoàn thiện bề mặt: PVD
- Công nghệ bề mặt: F-Inox
- Lắp đặt: Flushmount / Slimtop / Undermount
- Kích thước sản phẩm: R725 × S450 mm
- Kích thước lòng chậu: R685 × S410 × C200 mm
- Khoang tủ tối thiểu: 800 mm
- Bảo hành: 10 năm theo catalogue FRANKE
Các đặc điểm nổi bật
- Thuộc dòng Mythos Masterpiece cao cấp của Franke.
- Chậu 1 hố lớn, kích thước lòng chậu R685 × S410 × C200 mm.
- Hoàn thiện PVD màu Anthracite trên nền thép không gỉ.
- Ứng dụng công nghệ bề mặt F-Inox.
- Hỗ trợ 3 kiểu lắp đặt: Flushmount / Slimtop / Undermount.
Franke BXM 210/110-68 – chậu một hố lớn thuộc Mythos Masterpiece
Franke BXM 210/110-68 thuộc Product Family Mythos và Model Range Mythos Masterpiece. Đây là nhóm sản phẩm được Franke phát triển theo hướng kết hợp thiết kế tối giản với các màu kim loại đồng bộ giữa chậu rửa, vòi và phụ kiện.
Model 127.0650.364 sử dụng màu Anthracite, tạo sắc kim loại trầm và hiện đại, phù hợp với những căn bếp chú trọng tính đồng bộ giữa chậu, vòi, mặt bàn và thiết bị. Franke xác định chính thức sản phẩm thuộc Mythos / Mythos Masterpiece.

Lòng chậu rộng 685 mm – ưu thế đáng chú ý của BXM 210/110-68
Kích thước tổng thể của sản phẩm:
R725 × S450 mm
Kích thước lòng chậu:
R685 × S410 × C200 mm
Chiều rộng lòng chậu lên tới 685 mm tạo ra một vùng thao tác lớn, thuận tiện hơn khi rửa nồi, chảo, khay lớn hoặc xử lý nhiều thực phẩm cùng lúc. Đây là khác biệt đáng quan tâm khi so sánh BXM 210/110-68 với các biến thể BXM 210/110-50 hoặc BXM 210/110-40 cùng dòng.
Franke công bố chính xác lòng chậu có kích thước 685 × 410 mm và sâu 200 mm.
Độ sâu 200 mm cũng tạo không gian chứa phù hợp cho nhu cầu sử dụng thường xuyên, đồng thời giúp khu vực sơ chế và rửa được tổ chức gọn hơn.

Stainless Steel + PVD Anthracite
Một điểm cần hiểu đúng ở BXM 210/110-68 là cấu tạo bề mặt:
Stainless Steel là vật liệu nền của chậu.
PVD là dạng hoàn thiện bề mặt.
Anthracite là màu sắc của phiên bản này.
Franke công bố model 127.0650.364 sử dụng Stainless Steel, màu Anthracite và finish PVD.
Cách hoàn thiện này tạo cho sản phẩm sắc kim loại tối, dễ kết hợp về mặt thiết kế với:
- mặt đá đen, xám hoặc vân đá tối;
- tủ bếp màu charcoal, graphite;
- thiết bị kính đen;
- phụ kiện kim loại tối màu;
- vòi bếp và dispenser đồng màu.
Đây là yếu tố thẩm mỹ, không nên diễn giải PVD thành một loại vật liệu cấu tạo riêng.

Công nghệ F-Inox – điểm khác biệt của Mythos Masterpiece
Franke sử dụng công nghệ F-Inox trên các phiên bản Mythos Masterpiece.
Theo Franke, F-Inox là lớp xử lý bề mặt có đặc tính giúp hạn chế dấu vân tay, hỗ trợ chống bám nước và giúp bề mặt thuận tiện hơn trong quá trình vệ sinh. Trang Franke dành cho chính BXM 210/110-68 cũng mô tả F-Inox với hiệu ứng bề mặt giúp việc làm sạch và làm khô dễ dàng hơn.
Catalogue Franke Vietnam cũng thể hiện biểu tượng F-Inox ngay tại BXM 210/110-68.
Điểm này đặc biệt có ý nghĩa với những bề mặt kim loại màu tối như Anthracite, nơi dấu tay hoặc vệt nước có thể dễ quan sát hơn.

Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Franke |
| Model | BXM 210/110-68 |
| Mã sản phẩm | 127.0650.364 |
| Product Family | Mythos |
| Model Range | Mythos Masterpiece |
| Loại sản phẩm | Chậu rửa 1 hố |
| Bàn chờ | Không |
| Chất liệu | Stainless Steel – Thép không gỉ |
| Màu sắc | Anthracite |
| Hoàn thiện bề mặt | PVD |
| Công nghệ | F-Inox |
| Kích thước | R725 × S450 mm |
| Lòng chậu | R685 × S410 × C200 mm |
| Khoang tủ tối thiểu | 800 mm |
| Kiểu lắp | Flushmount / Slimtop / Undermount |
| Bộ xả | Automatic Push Knob |
| Siphon | Có |
| Lỗ vòi | Không |
| Bảo hành | 10 năm theo Catalogue Franke Vietnam |
Thông số kỹ thuật Franke BXM 210/110-68
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | BXM 210/110-68 |
| Article Number | 127.0650.364 |
| EAN/UPC | 7612986112863 |
| Product Family | Mythos |
| Model Range | Mythos Masterpiece |
| Sink Type | Bowl – No Drainer |
| Số hố | 1 |
| Vật liệu | Stainless Steel |
| Màu | Anthracite |
| Finish | PVD |
| Kích thước tổng thể | R725 × S450 mm |
| Kích thước lòng chậu | R685 × S410 mm |
| Độ sâu lòng | 200 mm |
| Tủ tối thiểu | 800 mm |
| Lắp đặt | Flushmount / Slimtop / Undermount |
| Waste Outlet | 3 1/2" |
| Waste Kit | Có |
| Kiểu bộ xả | Automatic Push Knob |
| Siphon | Có |
| Lỗ vòi | Không |
| Lỗ soap dispenser | Không |
| Reversible | Không |
| Active Twist Compatibility | Không |
| Installation Device | Fastfix |
| Certification | CE |
Các thông số trên được Franke công bố cho đúng Article Number 127.0650.364.

Ba phương án lắp đặt cho nhiều kiểu thiết kế mặt bàn
BXM 210/110-68 hỗ trợ ba phương án lắp đặt được Franke công bố chính thức: Flushmount, Slimtop và Undermount.
Flushmount – lắp phẳng mặt bàn
Chậu được bố trí gần như đồng mức với bề mặt bàn bếp.
Ưu điểm về thiết kế là tạo mặt phẳng chuyển tiếp liền mạch và tối giản. Tuy nhiên, việc gia công mặt đá cần được thực hiện chính xác theo bản vẽ kỹ thuật của Franke và thực tế sản phẩm.
Slimtop – lắp nổi viền mỏng
Chậu nằm trên mặt bàn nhưng phần viền được tối giản.
Đây là lựa chọn phù hợp khi muốn giữ cảm giác thanh thoát nhưng không yêu cầu gia công theo kiểu lắp phẳng hoàn toàn.
Undermount – lắp âm dưới mặt bàn
Chậu được cố định phía dưới mặt bàn, giúp bề mặt đá tiếp tục chạy tới mép lòng chậu.
Undermount thường được lựa chọn trong các thiết kế đề cao tính liền mạch của mặt bàn.
Bộ xả tự động và phụ kiện đồng màu
Franke BXM 210/110-68 được trang bị automatic waste kit với nút nhấn push knob màu Anthracite.
Nguồn chính hãng cũng xác nhận:
- waste kit đi kèm;
- siphon đi kèm;
- overflow plate màu Anthracite;
- bottom grid màu Anthracite;
- không có lỗ vòi trên thân chậu.
Việc điều khiển đóng/mở bộ xả từ nút nhấn giúp người dùng không phải thao tác trực tiếp tại đáy hố trong quá trình sử dụng.
Bottom grid đồng màu cũng giúp bảo vệ khu vực đáy chậu trong quá trình đặt nồi, chảo và dụng cụ.
Khoang tủ tối thiểu 800 mm – thông số cần tính ngay từ khi thiết kế
Franke quy định minimum cabinet size 80 cm, tương đương 800 mm cho BXM 210/110-68.
Đây là thông số quan trọng hơn việc đơn thuần lấy chiều rộng 725 mm của chậu để suy ra kích thước tủ.
Khi thiết kế module chậu cần xem xét đồng thời:
- thành và kết cấu thùng tủ;
- bộ xả và siphon;
- hệ thống cấp nước;
- đường thoát nước;
- máy lọc nước nếu có;
- thùng rác âm tủ;
- ổ điện kỹ thuật;
- bộ xử lý rác thực phẩm nếu sử dụng.
Với SKITCHEN, khu vực này nên được xem như một Washing & Preparation Zone – khu vực rửa và sơ chế trong toàn bộ Kitchen System thay vì là một thiết bị được lựa chọn riêng lẻ sau khi tủ đã sản xuất.
Không có lỗ vòi – linh hoạt hơn trong bố trí khu vực chậu
Franke xác nhận BXM 210/110-68 không có lỗ lắp vòi trên thân chậu.
Vì vậy vòi thường được bố trí trực tiếp trên mặt bàn.
Điều này giúp người thiết kế chủ động hơn khi bố trí:
- vòi nóng lạnh;
- vòi lọc nước;
- soap dispenser;
- khoảng cách vòi tới tâm chậu;
- khoảng cách tới backsplash hoặc vách sau.
Tuy nhiên vị trí khoan mặt đá cần được tính cùng kích thước thân vòi thực tế để tránh xung đột với thành chậu và kết cấu bên dưới.
So sánh với một số sản phẩm tương đương
Để so sánh công bằng, nên đặt BXM 210/110-68 cạnh các model cùng Mythos Masterpiece, cùng dạng 1 hố inox PVD Anthracite thay vì so ngẫu nhiên với chậu thuộc phân khúc khác.
| Tiêu chí | BXM 210/110-68 | BXM 210/110-50 Anthracite | BXM 210/110-40 Anthracite |
|---|---|---|---|
| Product Family | Mythos | Mythos | Mythos |
| Model Range | Mythos Masterpiece | Mythos Masterpiece | Mythos Masterpiece |
| Số hố | 1 | 1 | 1 |
| Chất liệu | Stainless Steel | Stainless Steel | Stainless Steel |
| Màu | Anthracite | Anthracite | Anthracite |
| Finish | PVD | PVD | PVD |
| Kích thước ngoài | 725 × 450 mm | 540 × 450 mm | 440 × 450 mm |
| Lòng chậu | 685 × 410 mm | 500 × 410 mm | 400 × 410 mm |
| Độ sâu | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Tủ tối thiểu | 800 mm | 550 mm | 450 mm |
| Flushmount | Có | Có | Có |
| Slimtop | Có | Có | Có |
| Undermount | Có | Có | Có |
Thông số BXM 210/110-50 được Franke công bố với kích thước 540 × 450 mm, lòng 500 × 410 × 200 mm và tủ tối thiểu 550 mm. BXM 210/110-40 có lòng 400 × 410 × 200 mm và yêu cầu tủ từ 450 mm.
Nên chọn BXM 210/110-68 khi ưu tiên lòng chậu lớn và có đủ module tủ 800 mm.
BXM 210/110-50 phù hợp hơn khi cần giữ thiết kế Mythos Masterpiece nhưng module tủ nhỏ hơn.
BXM 210/110-40 phù hợp với những bố cục cần tiết kiệm chiều ngang khu vực chậu.
Điểm lựa chọn chính giữa ba model vì vậy không phải “model nào tốt hơn”, mà là kích thước lòng chậu nào phù hợp với mặt bằng và nhu cầu sử dụng.
Sản phẩm bạn có thể quan tâm
SKITCHEN hiện có nhóm sản phẩm Franke riêng để khách hàng tham khảo thêm các lựa chọn về chậu rửa và thiết bị bếp:
Xem thiết bị bếp FRANKE tại SKITCHEN
Một số model chậu một hố đang có trang sản phẩm trên SKITCHEN:
- Franke BXX 210/110-72 – chậu 1 hố lớn: Xem Franke BXX 210/110-72
- Franke BXX 210/110-45 – chậu 1 hố: Xem Franke BXX 210/110-45
- Franke BCX 110-45 – chậu inox 1 hố: Xem Franke BCX 110-45
Giải đáp thắc mắc
Franke BXM 210/110-68 có phải chậu một hố không?
Có. Franke xác định đây là Bowl – No Drainer, gồm một hố rửa và không có bàn chờ.
Kích thước Franke BXM 210/110-68 là bao nhiêu?
Kích thước tổng thể:
R725 × S450 mm
Lòng chậu:
R685 × S410 × C200 mm.
Chậu cần tủ rộng tối thiểu bao nhiêu?
Franke quy định minimum cabinet size 80 cm, tương đương module tủ tối thiểu 800 mm.
BXM 210/110-68 có thể lắp âm dưới mặt đá không?
Có. Sản phẩm hỗ trợ Undermount, đồng thời có thể lắp Flushmount hoặc Slimtop.
Chậu có sẵn lỗ lắp vòi không?
Không. Thông số chính thức ghi Number of tap holes: None.
Sản phẩm có bộ xả đi kèm không?
Có. Franke công bố sản phẩm đi kèm bộ xả tự động dạng push knob và siphon.
Anthracite có phải là vật liệu của chậu không?
Không. Vật liệu của chậu là Stainless Steel – thép không gỉ; Anthracite là màu hoàn thiện, kết hợp finish PVD.
Franke BXM 210/110-68 thuộc dòng nào?
Sản phẩm thuộc Product Family Mythos, Model Range Mythos Masterpiece.
Tổng kết
Franke BXM 210/110-68 phù hợp với những không gian bếp có module chậu từ 800 mm, ưu tiên một lòng rửa lớn và yêu cầu cao về tính đồng bộ thẩm mỹ.
Điểm đáng chú ý nhất của model này nằm ở lòng chậu rộng 685 × 410 × 200 mm, bề mặt inox hoàn thiện PVD Anthracite, công nghệ F-Inox, ba phương án lắp đặt và hệ phụ kiện đồng màu.
Với các dự án tủ bếp cao cấp, SKITCHEN khuyến nghị lựa chọn chậu, vòi, mặt bàn và hệ thống kỹ thuật bên dưới trước khi gia công mặt đá và sản xuất hoàn thiện module chậu. Điều này giúp hạn chế xung đột kỹ thuật và tạo ra một hệ thống bếp đồng bộ hơn.
Chính sách bán hàng
Các chính sách bán hàng, giao nhận và điều kiện áp dụng của SKITCHEN được công bố tại:
SKITCHEN – Tủ bếp inox nhập khẩu cao cấp
📞 Hotline: 0937 996 288
🌐 Website: tubepinoxnhapkhau.vn
Kiến tạo chuẩn mực không gian sống.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 