Giá bán: 51.000.000₫
60.000.000₫
Thương hiệu: Franke Mã sản phẩm: 117.0694.396
- Dòng sản phẩm: Smart
- Model: FDW 614 E5P E
- Loại sản phẩm: Máy rửa chén âm tủ toàn phần
- Sức chứa: 14 bộ đồ ăn
- Số chương trình: 5
- Số giàn rửa: 2
- Độ ồn: 49 dB(A)
- Lượng nước tiêu thụ: 12 lít/chu trình
- Điện năng tiêu thụ: 0,934 kWh/chu trình
- Nhãn năng lượng EU: E
- Kích thước sản phẩm: R598 × S555 × C820 mm
- Nguồn điện: 220–230 V / 50 Hz
Các đặc điểm nổi bật
- Sức chứa 14 bộ, phù hợp nhu cầu rửa chén đĩa hằng ngày của gia đình.
- Năm chương trình gồm Intensive, Mixed, Eco, Fast Wash & Dry và Rapid 28’.
- Thiết kế âm tủ toàn phần giúp đồng bộ máy với hệ cánh tủ bếp.
- Trang bị cảnh báo muối, nước làm bóng điện tử và hệ thống chống tràn.
Máy rửa chén Franke FDW 614 E5P E Smart 117.0694.396 có sức chứa 14 bộ, 5 chương trình rửa và thiết kế âm tủ toàn phần. Sản phẩm phù hợp với những gia đình cần một mẫu máy rửa chén 60 cm có cấu hình thiết yếu, cách sử dụng đơn giản và khả năng tích hợp đồng bộ vào hệ tủ bếp.

Máy rửa chén Franke FDW 614 E5P E thuộc dòng Smart, sức chứa 14 bộ và thiết kế âm tủ toàn phần.
Thiết kế âm tủ toàn phần, đồng bộ với hệ tủ bếp
Franke FDW 614 E5P E được thiết kế theo dạng built-in fully-integrated – âm tủ toàn phần. Sau khi hoàn thiện lắp đặt, phần mặt trước của thiết bị được che bằng cánh nội thất đồng bộ với hệ tủ bếp; bảng điều khiển được bố trí ở cạnh trên của cửa máy.
Cấu hình này phù hợp với những không gian ưu tiên bề mặt tủ liền mạch và hạn chế sự xuất hiện trực tiếp của thiết bị điện trên mặt đứng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với máy rửa chén độc lập hoặc máy âm bán phần có bảng điều khiển lộ ra bên ngoài.
Kích thước rộng 598 mm cho phép thiết bị được bố trí trong khoang máy rửa chén tiêu chuẩn 60 cm. Tuy nhiên, kích thước khoang thực tế vẫn phải lấy theo bản vẽ lắp đặt đúng mã 117.0694.396.

Thiết kế âm toàn phần giúp Franke FDW 614 E5P E hòa vào hệ cánh tủ và duy trì mặt đứng bếp liền mạch.
Sức chứa 14 bộ cho nhu cầu sử dụng thường ngày
Franke công bố FDW 614 E5P E có sức chứa 14 bộ đồ ăn tiêu chuẩn và sử dụng hai giàn rửa. Dung lượng này đáp ứng nhu cầu rửa chén, đĩa, ly và dụng cụ ăn uống của gia đình sử dụng máy thường xuyên.
Việc bố trí đồ rửa cần căn cứ vào kích thước thực tế của từng vật dụng. Đĩa và nồi lớn nên đặt tại giàn dưới; ly, cốc và vật dụng nhỏ hơn được sắp xếp ở giàn trên. Không nên để đồ dùng che tay phun hoặc cản đường chuyển động của hệ thống phun nước.
Model này không có giàn dao muỗng thứ ba. Người mua cần lưu ý đặc điểm này nếu đang so sánh với các dòng máy rửa chén cao cấp có ba tầng chứa.

Khoang máy có sức chứa 14 bộ với hai giàn rửa dành cho chén đĩa, ly cốc và các dụng cụ nhà bếp.
Năm chương trình đáp ứng các nhu cầu rửa cơ bản
Máy được trang bị năm chương trình:
| Chương trình | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| Intensive | Rửa chuyên sâu đối với đồ dùng có nhiều cặn bẩn |
| Mixed | Xử lý tải rửa hỗn hợp trong sinh hoạt hằng ngày |
| Eco | Chu trình tiêu chuẩn, ưu tiên hiệu quả sử dụng nước và điện |
| Fast Wash & Dry | Rửa và làm khô trong chương trình nhanh |
| Rapid 28’ | Chu trình rửa nhanh khoảng 28 phút |
Chương trình Intensive phù hợp với nồi, đĩa hoặc đồ dùng có cặn bẩn bám nhiều. Mixed hướng đến tải rửa hỗn hợp, trong khi Eco là chương trình tham chiếu khi đánh giá mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị.
Fast Wash & Dry và Rapid 28’ phục vụ hai nhu cầu khác nhau. Rapid 28’ ưu tiên thời gian rửa ngắn, còn Fast Wash & Dry có thêm giai đoạn hỗ trợ làm khô. Kết quả thực tế phụ thuộc vào lượng đồ, mức độ bẩn, cách sắp xếp và chất tẩy rửa sử dụng.

Năm chương trình gồm Intensive, Mixed, Eco, Fast Wash & Dry và Rapid 28’ đáp ứng nhiều tình huống sử dụng hằng ngày.
Chương trình nhanh thuận tiện khi cần xoay vòng đồ dùng
Rapid 28’ phù hợp khi cần rửa nhanh những vật dụng ít bẩn hoặc mới sử dụng. Đây không phải lựa chọn ưu tiên cho nồi, chảo có dầu mỡ nhiều hoặc thực phẩm đã khô cứng.
Fast Wash & Dry hướng đến nhu cầu rút ngắn quá trình rửa nhưng vẫn có giai đoạn làm khô. Người dùng nên kiểm tra hướng dẫn sử dụng để lựa chọn đúng loại đồ rửa và lượng chất tẩy rửa tương ứng với từng chương trình.
Để máy vận hành hiệu quả, nên loại bỏ thức ăn thừa kích thước lớn trước khi xếp đồ. Không cần tráng sạch hoàn toàn chén đĩa dưới vòi nước nếu chương trình được lựa chọn phù hợp.

Các chương trình nhanh hỗ trợ xử lý đồ dùng ít bẩn khi gia đình cần tiếp tục sử dụng trong thời gian ngắn.
Sấy tĩnh và những lưu ý sau chu trình
FDW 614 E5P E sử dụng hệ thống sấy tĩnh. Model này không có chức năng tự động mở cửa khi kết thúc chu trình.
Sau khi máy hoàn thành, người dùng có thể chờ thêm một khoảng thời gian trước khi lấy đồ để tận dụng lượng nhiệt còn lại trong khoang. Khi lấy đồ, nên ưu tiên giàn dưới trước để hạn chế nước còn đọng trên vật dụng ở giàn trên nhỏ xuống.
Hiệu quả làm khô có thể khác nhau giữa đồ sứ, thủy tinh, kim loại và vật dụng nhựa. Việc bổ sung nước làm bóng đúng mức hỗ trợ giảm vệt nước và cải thiện kết quả làm khô.
Mức tiêu thụ và độ ồn
Theo thông số Franke, máy tiêu thụ 12 lít nước và 0,934 kWh điện cho một chu trình tham chiếu. Thiết bị được xếp hạng năng lượng E theo thang nhãn năng lượng châu Âu.
Độ ồn được công bố là 49 dB(A). Mức âm thanh thực tế còn chịu ảnh hưởng của độ cân bằng thiết bị, kết cấu khoang tủ, sàn và cách lắp cánh nội thất.
Với không gian bếp liên thông phòng khách, người dùng nên cân nhắc thời điểm vận hành máy nếu yêu cầu cao về độ yên tĩnh. So với các dòng máy 40–41 dB(A), mức 49 dB(A) có thể dễ nhận biết hơn trong môi trường ít tiếng ồn nền.
Cảnh báo điện tử và hệ thống chống tràn
Máy có cảnh báo điện tử dành cho muối làm mềm nước và nước làm bóng. Các tín hiệu này giúp người dùng chủ động bổ sung vật tư để duy trì chất lượng rửa.
Bộ lọc kim loại giữ lại cặn thực phẩm trong quá trình vận hành. Bộ lọc cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ nhằm hạn chế mùi, duy trì lưu lượng nước và tránh ảnh hưởng đến hiệu suất rửa.
Hệ thống bảo vệ nước của model này được Franke mô tả là chống tràn – overflow. Không nên giới thiệu sản phẩm với tên gọi AquaStop khi tài liệu chính hãng của đúng mã 117.0694.396 không xác nhận trang bị này.
Máy không có đèn báo sàn, không có tùy chọn rửa khu vực Multizone và không hỗ trợ tùy chọn viên rửa Tablet riêng biệt.

Bộ lọc kim loại kết hợp cảnh báo muối và nước làm bóng điện tử hỗ trợ việc sử dụng và bảo dưỡng máy.
Thông số kỹ thuật Franke FDW 614 E5P E
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Franke |
| Dòng sản phẩm | Smart |
| Model | FDW 614 E5P E |
| Mã sản phẩm | 117.0694.396 |
| Loại thiết bị | Máy rửa chén |
| Kiểu lắp đặt | Âm tủ toàn phần |
| Màu thiết bị | Xám |
| Sức chứa | 14 bộ đồ ăn |
| Số chương trình | 5 |
| Danh sách chương trình | Intensive, Mixed, Eco, Fast Wash & Dry, Rapid 28’ |
| Số giàn rửa | 2 |
| Giàn dao muỗng thứ ba | Không |
| Hệ thống sấy | Sấy tĩnh |
| Tự động mở cửa cuối chu trình | Không |
| Chương trình nhanh | Có |
| Tùy chọn Tablet | Không |
| Rửa khu vực | Không |
| Đèn báo sàn | Không |
| Báo kết thúc chu trình | Âm thanh |
| Báo nước làm bóng | Điện tử |
| Báo muối | Điện tử |
| Hệ thống bảo vệ nước | Chống tràn |
| Loại bộ lọc | Kim loại |
| Độ ồn | 49 dB(A) |
| Cấp hiệu quả năng lượng | E |
| Điện năng tiêu thụ | 0,934 kWh/chu trình |
| Lượng nước tiêu thụ | 12 lít/chu trình |
| Chân điều chỉnh | Có, điều chỉnh từ phía trước |
| Kích thước sản phẩm | R598 × S555 × C820 mm |
| Kích thước đóng gói | R625 × S675 × C910 mm |
| Điện áp | 220–230 V |
| Tần số | 50 Hz |
Các thông số trên được đối chiếu theo trang sản phẩm chính thức Franke FDW 614 E5P E, mã 117.0694.396.
Thông tin sản phẩm
Thương hiệu: Franke
Dòng sản phẩm: Smart
Model: FDW 614 E5P E
Mã sản phẩm/SKU: 117.0694.396
Mã vạch tham khảo: 7612986301816
Loại sản phẩm: Máy rửa chén gia đình
Kiểu lắp đặt: Âm tủ toàn phần
Kích thước thương mại: 60 cm
Màu thân thiết bị: Xám
Sức chứa: 14 bộ đồ ăn
Số giàn chứa: 2
Số chương trình: 5
Chương trình rửa: Intensive, Mixed, Eco, Fast Wash & Dry, Rapid 28’
Hệ thống sấy: Sấy tĩnh
Tự động mở cửa cuối chu trình: Không
Báo kết thúc: Tín hiệu âm thanh
Chương trình nhanh: Có
Tùy chọn viên rửa Tablet: Không
Cảnh báo muối: Điện tử
Cảnh báo nước làm bóng: Điện tử
Hệ thống chống tràn: Có
Bộ lọc: Kim loại
Đèn báo sàn: Không
Rửa khu vực: Không
Lượng nước tiêu thụ: 12 lít/chu trình
Điện năng tiêu thụ: 0,934 kWh/chu trình
Nhãn năng lượng EU: E
Độ ồn: 49 dB(A)
Kích thước sản phẩm: R598 × S555 × C820 mm
Kích thước đóng gói: R625 × S675 × C910 mm
Nguồn điện: 220–230 V / 50 Hz
Kích thước và lưu ý lắp đặt
Kích thước thiết bị: R598 × S555 × C820 mm.
Franke FDW 614 E5P E là máy âm tủ toàn phần, do đó việc thiết kế khoang cần đồng bộ giữa thân máy, cánh nội thất, chân tủ và mặt bàn.
Khi chuẩn bị khoang lắp đặt cần kiểm tra:
- Kích thước hộc tủ theo bản vẽ chính hãng đúng mã 117.0694.396.
- Chiều cao chân đế và phạm vi điều chỉnh của thiết bị.
- Kích thước, chiều dày và trọng lượng cánh nội thất.
- Hành trình mở cửa và khoảng trống phía trước máy.
- Vị trí đường cấp nước, thoát nước và nguồn điện.
- Khả năng tiếp cận van nước và ổ cắm khi bảo trì.
- Độ phẳng của sàn và khả năng cân chỉnh máy từ phía trước.
- Khoảng trống dành cho dây cấp, dây thoát và dây điện.
Không nên đặt ổ cắm hoặc van nước tại vị trí khiến thân máy không thể đẩy hết vào khoang. Đường thoát nước cần được thi công đúng độ cao và yêu cầu kỹ thuật nhằm hạn chế hiện tượng nước chảy ngược.

Bản vẽ chính hãng dùng để xác định kích thước khoang, cánh nội thất, chân đế và vị trí bố trí đường điện nước.
Lưu ý quan trọng: Kích thước R598 × S555 × C820 mm là kích thước thiết bị, không phải kích thước hoàn thiện của khoang tủ. Chỉ sản xuất khoang sau khi đã kiểm tra bản vẽ lắp đặt đúng mã 117.0694.396.
So sánh với sản phẩm tương đương
| Tiêu chí | Franke FDW 614 E5P E | Franke FDW 614 D10P DOS LP C | Bosch SMV6ZCX16E Serie 6 |
|---|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Smart | Mythos | Serie 6 |
| Kiểu lắp đặt | Âm tủ toàn phần | Âm tủ toàn phần | Âm tủ toàn phần |
| Sức chứa | 14 bộ | 14 bộ | 14 bộ |
| Số chương trình | 5 | 10 | 8 |
| Số giàn rửa | 2 | 3 | 3 |
| Tự động mở cửa | Không | Có | Không |
| Hệ thống sấy | Sấy tĩnh | Door Opening System | PerfectDry với Zeolith |
| Độ ồn | 49 dB(A) | 41 dB(A) | 40 dB(A) |
| Nước tiêu thụ | 12 lít/chu trình | 9,5 lít/chu trình | 9 lít/chu trình |
| Điện tiêu thụ | 0,934 kWh/chu trình | 0,748 kWh/chu trình | 65 kWh/100 chu trình |
| Nhãn năng lượng EU | E | C | B |
| Đèn báo sàn | Không | Có | Có |
| Điểm phù hợp | Cấu hình cơ bản, sức chứa lớn | Nhiều chương trình, vận hành êm | Tiết kiệm, sấy tốt, độ ồn thấp |
Franke FDW 614 E5P E hướng đến nhu cầu sử dụng thiết yếu với sức chứa 14 bộ, năm chương trình và hai giàn rửa. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng ưu tiên thiết kế âm toàn phần và không cần nhiều tính năng mở rộng.
Franke FDW 614 D10P DOS LP C thuộc dòng Mythos, nổi bật với 10 chương trình, ba giàn rửa, độ ồn 41 dB(A), Multizone và Door Opening System. Thông số của model này được Franke công bố tại trang sản phẩm chính hãng.
Bosch SMV6ZCX16E có ưu thế về độ ồn, mức tiêu thụ và hệ thống sấy PerfectDry. Thông tin đối chiếu được lấy từ phiếu thông số chính thức Bosch SMV6ZCX16E.
Các sản phẩm có thể bạn quan tâm
- Máy rửa chén Franke FDW 614 D10P DOS LP C Mythos | 14 bộ
- Máy rửa chén Bosch SMV6ZCX16E Serie 6 | 14 bộ
- Thiết bị bếp Franke tại SKITCHEN
- Thiết bị bếp Bosch tại SKITCHEN
Giải đáp thắc mắc
Franke FDW 614 E5P E lắp độc lập được không?
Không nên. Đây là máy rửa chén âm tủ toàn phần, được thiết kế để lắp trong khoang tủ và gắn cánh nội thất phía trước.
Máy rửa được bao nhiêu bộ đồ ăn?
Sản phẩm có sức chứa 14 bộ đồ ăn tiêu chuẩn. Khả năng xếp đồ thực tế còn phụ thuộc vào kích thước chén đĩa, nồi và dụng cụ của từng gia đình.
Máy có bao nhiêu chương trình?
Máy có năm chương trình gồm Intensive, Mixed, Eco, Fast Wash & Dry và Rapid 28’.
Rapid 28’ có phù hợp để rửa nồi chảo không?
Rapid 28’ phù hợp hơn với đồ dùng ít bẩn. Đối với nồi chảo hoặc đồ có cặn bám nhiều, nên lựa chọn chương trình Intensive.
Máy có tự động mở cửa sau khi rửa không?
Không. Franke xác nhận model FDW 614 E5P E không có chức năng tự động mở cửa cuối chu trình và sử dụng hệ thống sấy tĩnh.
Máy có giàn dao muỗng thứ ba không?
Không. Model này được trang bị hai giàn rửa và không có giàn dao muỗng thứ ba phía trên.
Máy có hệ thống AquaStop không?
Tài liệu chính hãng ghi hệ thống bảo vệ nước là overflow – chống tràn. Không nên gọi tính năng này là AquaStop nếu chưa có xác nhận bổ sung của Franke cho đúng mã 117.0694.396.
Mức ồn 49 dB(A) có phù hợp với bếp liên thông không?
Máy vẫn có thể sử dụng trong bếp liên thông, nhưng tiếng vận hành có thể dễ nhận biết hơn so với các model khoảng 40–41 dB(A). Chất lượng cân chỉnh và thi công khoang tủ cũng ảnh hưởng đến âm thanh thực tế.
Có thể dùng kích thước thiết bị để làm khoang tủ không?
Không. Kích thước R598 × S555 × C820 mm là kích thước thân máy. Khoang tủ và cánh nội thất phải được sản xuất theo bản vẽ lắp đặt chính hãng.
Tổng kết
Franke FDW 614 E5P E 117.0694.396 là máy rửa chén âm tủ toàn phần thuộc dòng Smart, có sức chứa 14 bộ, năm chương trình và hai giàn rửa. Sản phẩm đáp ứng những nhu cầu cơ bản như rửa chuyên sâu, rửa hỗn hợp, Eco và rửa nhanh.
Model phù hợp với gia đình cần một máy rửa chén 60 cm có sức chứa lớn, cấu hình dễ sử dụng và khả năng đồng bộ với hệ tủ bếp. Người mua cần lưu ý máy sử dụng sấy tĩnh, không tự động mở cửa, không có giàn dao muỗng thứ ba và có độ ồn công bố 49 dB(A).
Liên hệ tư vấn
SKITCHEN hỗ trợ tư vấn lựa chọn máy rửa chén, kiểm tra kích thước, thiết kế khoang tủ, bố trí đường cấp thoát nước và đồng bộ thiết bị với hệ tủ bếp inox nhập khẩu.
Hotline: 0937 996 288
Website: https://tubepinoxnhapkhau.vn
SKITCHEN – Kiến tạo chuẩn mực không gian sống.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 